get one's way

/gɪt wənz weɪ/
Động từ
  1. (thành ngữ) Đạt được hoàn cảnh mong muốn.
    (idiomatic) To obtain the circumstances one wishes for.
    My little sister is so spoiled. She always gets her way, even when she misbehaves.
    Em gái tôi hư hỏng quá. Cô ấy luôn làm theo ý mình, ngay cả khi cô ấy cư xử không đúng mực.
    Từ đồng nghĩa:have one's way
🎬 Nghe “get one's way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish